Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hoàng gia" (1)
hoàng gia
Tiếng Anh
Danh từRoyal family
Hoàng gia Anh có nhiều truyền thống lâu đời.
The British Royal family has many long-standing traditions.
Từ liên quan "hoàng gia" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hoàng gia" (1)
Hoàng gia Anh có nhiều truyền thống lâu đời.
The British Royal family has many long-standing traditions.
